慣性的

quán tính đích

Hán Việt: quán tính đích

Tổng quan

(vật lý) ì, (thuộc) quán tính

Cấu tạo: (quán) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) ì, (thuộc) quán tính