慣用地 quán dụng địa Hán Việt: quán dụng địa Tổng quan phù hợp với phong cách bản ngữ Cấu tạo: 慣 (quán) + 用 (dụng) + 地 (địa)Hán Việtquán dụng địaCấu tạo慣 + 用 + 地 · quán + dụng + địa nghĩa thành phần: quán + dụng + địa Nghĩa ViệtCihui phù hợp với phong cách bản ngữ