慣用手

guàn yòng shǒu quán dụng thủ

Hán Việt: quán dụng thủ · Pinyin: guàn yòng shǒu

Tổng quan

tay thuận

Cấu tạo: (quán) + (dụng) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay thuận

Eng

  • CC-CEDICT dominant hand
  • Cihui dominant hand