慣用語

guàn yòng yǔ quán dụng ngữ

Hán Việt: quán dụng ngữ · Pinyin: guàn yòng yǔ

Tổng quan

cụm từ thường dùng | thành ngữ | cách diễn đạt thông tục

Cấu tạo: (quán) + (dụng) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụm từ thường dùng | thành ngữ | cách diễn đạt thông tục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 固定語的一種。口語中習慣的用語,形似成語,但沒有典故來源,如「紅花綠葉」、「藍天白雲」、「身強力壯」、「勾肩搭背」等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟语的一种,常以口语色彩较浓的固定词组表达一个完整的意思,多用其比喻意义,如“开夜车”、“扯后腿”、“卖关子”等。

Eng

  • CC-CEDICT commonly used phrase|idiom|colloquial usage
  • Cihui commonly used phrase; idiom; colloquial usage

ja

  • JMdict idiom