惰性的
nọa tính đích
Hán Việt: nọa tính đích
Tổng quan
(vật lý), (hoá học) trơ, trì trệ, ì, chậm chạp
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý), (hoá học) trơ, trì trệ, ì, chậm chạp
Hán Việt: nọa tính đích
(vật lý), (hoá học) trơ, trì trệ, ì, chậm chạp