惰性組 nọa tính tổ Hán Việt: nọa tính tổ Tổng quan Cấu tạo: 惰 (nọa) + 性 (tính) + 組 (tổ)Hán Việtnọa tính tổCấu tạo惰 + 性 + 組 · nọa + tính + tổ nghĩa thành phần: nọa + tính + tổ Nghĩa EngCihui inertinite