惱怒

nǎo nù não nộ

Hán Việt: não nộ · Pinyin: nǎo nù

Tổng quan

oán giận | tức giận | làm ai đó nổi giận

Cấu tạo: (não) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán giận | tức giận | làm ai đó nổi giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.激惱、惹怒。元.戴善甫《風光好》第一折:「吾不與婦女同食,教他靠後,休要惱怒小官。」 2.生氣、發怒。元.無名氏《千里獨行》第二折:「您嫂嫂言語的是緊,叔叔你惱怒無休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤怒,生气; 惹怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愤怒,生气。 2.惹怒。

Eng

  • CC-CEDICT resentful|angry|to enrage sb
  • Cihui resentful; angry; to enrage sb

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

忍受