惱火地 não hỏa địa Hán Việt: não hỏa địa Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 火 (hỏa) + 地 (địa)Hán Việtnão hỏa địaCấu tạo惱 + 火 + 地 · não + hỏa + địa nghĩa thành phần: não + hỏa + địa Nghĩa EngCihui with annoyance