想不出

tưởng bất xuất

Hán Việt: tưởng bất xuất

Tổng quan

nghĩ không ra

Cấu tạo: (tưởng) + (bất) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ không ra

Eng

  • Cihui 想不出 iǎngbuchū r.v. can't think of (an answer/idea/etc.)