想人所想 tưởng nhân sở tưởng Hán Việt: tưởng nhân sở tưởng Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 想 (tưởng)Hán Việttưởng nhân sở tưởngCấu tạo想 + 人 + 所 + 想 · tưởng + nhân + sở + tưởng nghĩa thành phần: tưởng + nhân + sở + tưởng Nghĩa EngCihui 想人所想 iǎngrénsuǒxiǎng v.p. think what is on others' minds