想來想去

xiǎng lái xiǎng qù tưởng lai tưởng khứ

Hán Việt: tưởng lai tưởng khứ · Pinyin: xiǎng lái xiǎng qù

Tổng quan

nghĩ tới nghĩ lui

Cấu tạo: (tưởng) + (lai) + (tưởng) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ tới nghĩ lui

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 反覆思索。《老殘遊記》第一七回:「想來想去,活又活不成,死又死不得,不知不覺那淚珠子便撲簌簌的滾將下來。」《文明小史》第一五回:「賈子猷想來想去,一無他法。」

Eng

  • Cihui 想來想去 iǎngláixiǎngqù v.p. mull over | Wǒ ∼, juéde háishì yīnggāi qù. I mulled it over and decided that I should go.