想倒美

xiǎng dǎo měi tưởng đảo mĩ

Hán Việt: tưởng đảo mĩ · Pinyin: xiǎng dǎo měi

Tổng quan

xem 想得美

Cấu tạo: (tưởng) + (đảo) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 想得美

Eng

  • CC-CEDICT see 想得美[xiang3 de5 mei3]
  • Cihui see 想得美