想像力
tưởng tượng lực
Hán Việt: tưởng tượng lực · Pinyin: xiǎng xiàng lì
Tổng quan
khả năng tưởng tượng | sự tưởng tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng tưởng tượng | sự tưởng tượng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分析、綜合既得的舊觀念,以重新創造或構組思想與形象的能力。
Eng
- CC-CEDICT conception|imagination
- Cihui conception; imagination
ja
- JMdict (power of) imagination