想出來

tưởng xuất lai

Hán Việt: tưởng xuất lai

Tổng quan

nghĩ ra được

Cấu tạo: (tưởng) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ ra được

Eng

  • Cihui 想出來 iǎngchūlai r.v. think out/up