想夫憐 xiǎng fū lián · tưởng phu liên Hán Việt: tưởng phu liên · Pinyin: xiǎng fū lián Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 夫 (phu) + 憐 (liên)Pinyinxiǎng fū liánHán Việttưởng phu liênCấu tạo想 + 夫 + 憐 · tưởng + phu + liên nghĩa thành phần: tưởng + phu + liên