想頭兒

tưởng đầu nhi

Hán Việt: tưởng đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想頭兒 iǎngtour ►See xiǎngtou