想左了

tưởng tả liễu

Hán Việt: tưởng tả liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (tả) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想左了 iǎngzuǒle v.p. <coll.> misunderstand