想當初 xiǎng dāng chū · tưởng đương sơ Hán Việt: tưởng đương sơ · Pinyin: xiǎng dāng chū Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 當 (đương) + 初 (sơ)Pinyinxiǎng dāng chūHán Việttưởng đương sơCấu tạo想 + 當 + 初 · tưởng + đương + sơ nghĩa thành phần: tưởng + đương + sơ