想當然
tưởng đương nhiên
Hán Việt: tưởng đương nhiên · Pinyin: xiǎng dāng rán
Tổng quan
cho điều gì đó là hiển nhiên | đưa ra giả định
Nghĩa
Việt
- Cihui cho điều gì đó là hiển nhiên | đưa ra giả định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凭主观推断,认为事情大概是或应该是这样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凭主观想象,以为事情应当是如此。
Eng
- CC-CEDICT to take sth as given; to make assumptions
- Cihui 想當然 iǎngdāngrán v.p. take for granted