想擺脫 tưởng bãi thoát Hán Việt: tưởng bãi thoát Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 擺 (bãi) + 脫 (thoát)Hán Việttưởng bãi thoátCấu tạo想 + 擺 + 脫 · tưởng + bãi + thoát nghĩa thành phần: tưởng + bãi + thoát Nghĩa EngCihui want out of