想望地

tưởng vọng địa

Hán Việt: tưởng vọng địa

Tổng quan

đáng mong muốn, đáng khao khát, khêu gợi bâng khuâng, đăm chiêu; nuối tiếc, buồn bã, có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát

Cấu tạo: (tưởng) + (vọng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng mong muốn, đáng khao khát, khêu gợi bâng khuâng, đăm chiêu; nuối tiếc, buồn bã, có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát