想望風褱 xiǎng wàng fēng shèng · tưởng vọng phong hoài Hán Việt: tưởng vọng phong hoài · Pinyin: xiǎng wàng fēng shèng Tổng quan Cấu tạo: 想 (tưởng) + 望 (vọng) + 風 (phong) + 褱 (hoài)Pinyinxiǎng wàng fēng shèngHán Việttưởng vọng phong hoàiCấu tạo想 + 望 + 風 + 褱 · tưởng + vọng + phong + hoài nghĩa thành phần: tưởng + vọng + phong + hoài