想望風概

xiǎng wàng fēng gài tưởng vọng phong khái

Hán Việt: tưởng vọng phong khái · Pinyin: xiǎng wàng fēng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (vọng) + (phong) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想望:仰慕;风概:节操。非常仰慕其人,渴望一见。