想來想去
tưởng lai tưởng khứ
Hán Việt: tưởng lai tưởng khứ · Pinyin: xiǎng lái xiǎng qù
Tổng quan
nghĩ tới nghĩ lui
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩ tới nghĩ lui
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓反复地多方思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复地多方思考。
Eng
- Cihui 想來想去 iǎngláixiǎngqù v.p. mull over | Wǒ ∼, juéde háishì yīnggāi qù. I mulled it over and decided that I should go.