想點子

tưởng điểm tử

Hán Việt: tưởng điểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (điểm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想點子 iǎng diǎnzi v.o. <coll.> think up ideas or ways of doing sth.