想當然
tưởng đương nhiên
Hán Việt: tưởng đương nhiên · Pinyin: xiǎng dāng rán
Tổng quan
cho điều gì đó là hiển nhiên | đưa ra giả định
Nghĩa
Việt
- Cihui cho điều gì đó là hiển nhiên | đưa ra giả định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推測、猜想必定是如此。如:「很多想當然的說法,未必真確。」
Eng
- CC-CEDICT to take sth as given; to make assumptions
- Cihui 想當然 iǎngdāngrán v.p. take for granted