想邪的

tưởng tà đích

Hán Việt: tưởng tà đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tưởng) + (tà) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 想邪的 iǎng xié de v.o. <coll.> think weird thoughts