惶惑

huáng huò hoàng hoặc

Hán Việt: hoàng hoặc · Pinyin: huáng huò

Tổng quan

lo lắng và bối rối | không yên và khó hiểu | nghi ngờ và sợ hãi

Cấu tạo: (hoàng) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng và bối rối | không yên và khó hiểu | nghi ngờ và sợ hãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中疑懼。《三國志.卷四三.蜀書.呂凱傳》:「蓋聞天無二日,土無二王,今天下鼎立,正朔有三,是以惶惑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑惑畏惧:他整天~不安。

Eng

  • CC-CEDICT anxious and perplexed|uneasy and confused|suspicious and fearful
  • Cihui anxious and perplexed; uneasy and confused; suspicious and fearful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惶遽