惶惶無主

hoàng hoàng vô chủ

Hán Việt: hoàng hoàng vô chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hoàng) + (vô) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 惶惶無主 uánghuángwúzhǔ f.e. be panicky and not know what to do