惶惶无主

hoàng hoàng vô chủ

Hán Việt: hoàng hoàng vô chủ

Tổng quan

Cấu tạo: 惶 (hoàng) + 惶 (hoàng) + 無 (vô) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoảng loạn
  • Biên soạn 惶惶無主 uánghuángwúzhǔ f.e. be panicky and not know what to do

Eng

  • Cihui 惶惶無主 uánghuángwúzhǔ f.e. be panicky and not know what to do

Từ liên quan

Gần nghĩa

惶惶不安 · 无主失物 · 无主题的 · 无主地 · 无主物 · 无主的 · 无主见 · 无主见的人