惹人厭
nhạ nhân yếm
Hán Việt: nhạ nhân yếm · Pinyin: rě rén yàn
Tổng quan
gây khó chịu | đáng ghét
Nghĩa
Việt
- Cihui gây khó chịu | đáng ghét
Eng
- CC-CEDICT annoying|disgusting
- Cihui annoying; disgusting
Hán Việt: nhạ nhân yếm · Pinyin: rě rén yàn
gây khó chịu | đáng ghét