惹出來 nhạ xuất lai Hán Việt: nhạ xuất lai Tổng quan gây ra Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtnhạ xuất laiCấu tạo惹 + 出 + 來 · nhạ + xuất + lai nghĩa thành phần: nhạ + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui gây raEngCihui 惹出來 ě chūlai r.v. invite; incur