惹出来 nhạ xuất lai Hán Việt: nhạ xuất lai Tổng quan gây ra Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtnhạ xuất laiTừ loạitínhCấu tạo惹 + 出 + 來 · nhạ + xuất + lai nghĩa thành phần: nhạ + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuốc lấyVietPhrases gây raBiên soạn r.v. invite; incurEngCihui 惹出來 ě chūlai r.v. invite; incur Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 出来 · 惹出 · 出来的人群