惹口舌 rě kǒu shé · nhạ khẩu thiệt Hán Việt: nhạ khẩu thiệt · Pinyin: rě kǒu shé Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 口 (khẩu) + 舌 (thiệt)Pinyinrě kǒu shéHán Việtnhạ khẩu thiệtCấu tạo惹 + 口 + 舌 · nhạ + khẩu + thiệt nghĩa thành phần: nhạ + khẩu + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引起口角是非。Tân Hoa Tự Điển 1.引起口角是非。