惹得起 nhạ đắc khởi Hán Việt: nhạ đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtnhạ đắc khởiCấu tạo惹 + 得 + 起 · nhạ + đắc + khởi nghĩa thành phần: nhạ + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 惹得起 ědeqǐ r.v. dare to offend; provoke