惹是非
nhạ thị phi
Hán Việt: nhạ thị phi · Pinyin: rě shì fēi
Tổng quan
gây chuyện thị phi
Nghĩa
Việt
- Cihui gây chuyện thị phi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 引起麻烦的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.引起麻烦的事。
Eng
- CC-CEDICT to stir up trouble
- Cihui to stir up trouble