惹草招風 nhạ thảo chiêu phong Hán Việt: nhạ thảo chiêu phong Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 草 (thảo) + 招 (chiêu) + 風 (phong)Hán Việtnhạ thảo chiêu phongCấu tạo惹 + 草 + 招 + 風 · nhạ + thảo + chiêu + phong nghĩa thành phần: nhạ + thảo + chiêu + phong Nghĩa EngCihui 惹草招風 ěcǎozhāofēng id. get oneself into trouble