惹草沾風 rě cǎo zhān fēng · nhạ thảo triêm phong Hán Việt: nhạ thảo triêm phong · Pinyin: rě cǎo zhān fēng Tổng quan Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 草 (thảo) + 沾 (triêm) + 風 (phong)Pinyinrě cǎo zhān fēngHán Việtnhạ thảo triêm phongCấu tạo惹 + 草 + 沾 + 風 · nhạ + thảo + triêm + phong nghĩa thành phần: nhạ + thảo + triêm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻迷恋女色,与配偶以外的女性发生暖昧关系。