惺惺作態

xīng xīng zuò tài tinh tinh tác thái

Hán Việt: tinh tinh tác thái · Pinyin: xīng xīng zuò tài

Tổng quan

làm bộ làm tịch: làm bộ làm dạng

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (tác) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bộ làm tịch: làm bộ làm dạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惺惺:虚伪的样子。故意做出一种姿态。形容虚伪不老实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹假惺惺。
  • Tân Hoa Tự Điển 惺惺虚伪的样子。故意做出一种姿态。形容虚伪不老实。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to put on an act
  • Cihui (idiom) to put on an act