惺惺惜惺惺,好漢惜好漢

xīng xīng xī xīng xīng,hǎo hàn xī hǎo hàn

Pinyin: xīng xīng xī xīng xīng,hǎo hàn xī hǎo hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tinh) + (tích) + (tinh) + (tinh) + + (hảo) + (hán) + (tích) + (hảo) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惺惺:指聪慧的人。聪明人爱惜聪明人,好汉珍惜好汉。比喻同类的人互相爱惜、同情