愁倚闌 chóu yǐ lán · sầu ỷ lan Hán Việt: sầu ỷ lan · Pinyin: chóu yǐ lán Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 倚 (ỷ) + 闌 (lan)Pinyinchóu yǐ lánHán Việtsầu ỷ lanCấu tạo愁 + 倚 + 闌 · sầu + ỷ + lan nghĩa thành phần: sầu + ỷ + lan