愁喫愁穿 sầu khiết sầu xuyên Hán Việt: sầu khiết sầu xuyên Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 喫 (khiết) + 愁 (sầu) + 穿 (xuyên)Hán Việtsầu khiết sầu xuyênCấu tạo愁 + 喫 + 愁 + 穿 · sầu + khiết + sầu + xuyên nghĩa thành phần: sầu + khiết + sầu + xuyên Nghĩa EngCihui 愁吃愁穿 hóuchī-chóuchuān v.p. worry about one's food and clothing