愁思的 sầu tư đích Hán Việt: sầu tư đích Tổng quan sự u sầu, sự sầu muộn, u sầu, sầu muộn Cấu tạo: 愁 (sầu) + 思 (tư) + 的 (đích)Hán Việtsầu tư đíchTừ loạitínhCấu tạo愁 + 思 + 的 · sầu + tư + đích nghĩa thành phần: sầu + tư + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u sầuMainlandKaggle Zh-Vi melancholy Từ liên quan Gần nghĩa愁思 · 愁思茫茫 · 愁思丛集