愁思茫茫

chóu sī máng máng sầu tư mang mang

Hán Việt: sầu tư mang mang · Pinyin: chóu sī máng máng

Tổng quan

Cấu tạo: (sầu) + (tư) + (mang) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁思:忧愁的思绪茫茫:辽阔,深远。形容忧虑的思绪无边无际,既深且长。