愁悶的

sầu muộn đích

Hán Việt: sầu muộn đích

Tổng quan

đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả làm u ám, phủ mây (bầu trời), vắt sổ (khâu), quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa, bị phủ đầy, bị che kín, tối sầm, u ám

Cấu tạo: (sầu) + (muộn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa sầu, đa cảm; yếu đuối, uỷ mị, ẻo lả làm u ám, phủ mây (bầu trời), vắt sổ (khâu), quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa, bị phủ đầy, bị che kín, tối sầm, u ám