愁眉锦 sầu mi cẩm Hán Việt: sầu mi cẩm Tổng quan Cấu tạo: 愁 (sầu) + 眉 (mi) + 锦 (cẩm)Hán Việtsầu mi cẩmCấu tạo愁 + 眉 + 锦 · sầu + mi + cẩm nghĩa thành phần: sầu + mi + cẩm