愈來愈壞 dũ lai dũ hoại Hán Việt: dũ lai dũ hoại Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 來 (lai) + 愈 (dũ) + 壞 (hoại)Hán Việtdũ lai dũ hoạiCấu tạo愈 + 來 + 愈 + 壞 · dũ + lai + dũ + hoại nghĩa thành phần: dũ + lai + dũ + hoại Nghĩa EngCihui 愈來愈壞 ùláiyù huài v.p. worse and worse