愈創醇 dũ sang thuần Hán Việt: dũ sang thuần Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 創 (sang) + 醇 (thuần)Hán Việtdũ sang thuầnCấu tạo愈 + 創 + 醇 · dũ + sang + thuần nghĩa thành phần: dũ + sang + thuần Nghĩa EngCihui guaiol