愈早愈好 dũ tảo dũ hảo Hán Việt: dũ tảo dũ hảo Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 早 (tảo) + 愈 (dũ) + 好 (hảo)Hán Việtdũ tảo dũ hảoCấu tạo愈 + 早 + 愈 + 好 · dũ + tảo + dũ + hảo nghĩa thành phần: dũ + tảo + dũ + hảo Nghĩa EngCihui 愈早愈好 ùzǎoyùhǎo f.e. The sooner the better.