愈氣愈惱 dũ khí dũ não Hán Việt: dũ khí dũ não Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 氣 (khí) + 愈 (dũ) + 惱 (não)Hán Việtdũ khí dũ nãoCấu tạo愈 + 氣 + 愈 + 惱 · dũ + khí + dũ + não nghĩa thành phần: dũ + khí + dũ + não Nghĩa EngCihui 愈氣愈惱 ùqìyùnǎo v.p. aggravate