愈陷愈深 dũ hãm dũ thâm Hán Việt: dũ hãm dũ thâm Tổng quan Cấu tạo: 愈 (dũ) + 陷 (hãm) + 愈 (dũ) + 深 (thâm)Hán Việtdũ hãm dũ thâmCấu tạo愈 + 陷 + 愈 + 深 · dũ + hãm + dũ + thâm nghĩa thành phần: dũ + hãm + dũ + thâm Nghĩa EngCihui 愈陷愈深 ùxiànyùshēn f.e. sink more and more deeply into the mire