愉逸

du dật

Hán Việt: du dật

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (dật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安樂。如:「貪圖愉逸」。《文選.江淹.雜體詩.顏特進》:「測恩躋愉逸,沿牒懵浮賤。」

Eng

  • Cihui 愉逸 yúyì v.p. happy and leisurely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

安乐